|
Tên Công Trình |
Năm XD |
Giá Trị (Tỷ Đồng) |
Tên cơ quan ký hợp đồng |
Địa điểm |
| Thi công san nền, kè gia cố đường giao thông, thoát nước thải khu ngoại giao đoàn Hà Nội |
2008 |
24.5 |
Tổng Công ty XD Hà Nội |
Hà Nội |
| Thi công đường xung quanh và ngoài Nhà máy điện Nhơn Trạch |
2008 |
8.43 |
Ban QLDA điện Nhơn Trạch - HCM |
Đồng Nai |
| Đường hè giao thông và thoát nước mưa khu đô thị Đông Tăng Long |
2007-2008 |
8.15 |
Tổng cty đầu tư phát triển nhà và đô thị |
Tp.Hồ Chí Minh |
| Điện chiếu sáng nhóm nhà ở số 4 |
2007 |
6.40 |
Tổng cty đầu tư phát triển nhà & đô thị |
Đồng Nai |
|
Cải tạo quốc lộ 183 Hải Dương Hạng mục : mặt và nền đường |
2005-2006 |
25.00 |
BQLDA Đường bộ 2 |
Hải Dương |
|
Thi công, cải tạo bao trì QL1A Tỉnh Nghệ An |
2006-2007 |
29.00 |
BQLDA Đường bộ 2 |
Nghệ An |
|
Hạ tầng kỹ thuật Khu đô thị ven biển Thị trấn Cái Rồng |
2006-2007 |
15.00 |
Cty ĐTTM thuỷ sản Thống Nhất |
Quảng Ninh |
|
Hạ tầng kỹ thuật, đường giao thông nội bộ Khu đô thị mới Mỹ Đình II |
2002-2003 |
41.73 |
Tổng cty đầu tư phát triển nhà & đô thị |
Hà Nội |
|
Hạ tầng kỹ thuật, đường giao thông nội bộ Khu đô thị mới Làng Quốc Tế - Thăng Long |
2002-2003 |
19.80 |
Tổng Công ty XD Hà Nội |
Hà Nội |
| Hạ tầng kỹ thuật Khu tái định cư Hùng Sơn 3 - Dự án khai thác chế biến khoáng sản Núi Pháo |
2007 |
10.41 |
Cty LD khai thác chế biến khoáng sản Núi Pháo |
Thái Nguyên |
|
Hạ tầng kỹ thuật giao thông nội bộ Khu ĐTM Pháp Vân - Tứ Hiệp |
2004-2007 |
59.57 |
Tổng cty đầu tư phát triển nhà & đô thị |
Hà Nội |
|
Hạ tầng kỹ thuậtKhu dân cư Phước An - Long Thọ Hệ thống đường, hè, thoát nước |
2003-2005 |
18.00 |
Tổng công ty xây dựng Hà Nội |
Đồng Nai |
| Hạ tầng kỹ thuật Khu đô thị mới Việt Hưng |
2004-2005 |
14.20 |
Tổng cty đầu tư phát triển nhà & đô thị |
Hà Nội |
| Tuyến đường bao quanh hồ Linh Đàm - Định Công |
2003 |
21.62 |
Tổng cty đầu tư phát triển nhà & đô thị |
Hà Nội |
| Hạ tầng ký thuật, đường giao thông nội bộ Trường quốc tế - Thăng Long - Hà Nội |
2003 |
19.75 |
Tổng cty đầu tư phát triển nhà & đô thị |
Hà Nội |
| Cơ sở hạ tầng kỹ thuật Nhà máy nhiệt điện Uông Bí mở rộng (các giai đoạn) |
2005-2006 |
26.70 |
Tổng cty Linama Việt Nam |
Hà Nội |